Từ điển HSK / 监测

监测

Hán Việt: giám trắcđộng từHSK 3.0 cấp 6

giám sát và đo lường; quan trắc, theo dõi

Tốc độ

Ví dụ

气象部门时刻监测着台风的动向。

qìxiàng bùmén shíkè jiāncè zhe táifēng de dòngxiàng.

Cơ quan khí tượng liên tục theo dõi diễn biến của cơn bão.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 监测数据dữ liệu quan trắc
  • 环境监测quan trắc môi trường
  • 实时监测giám sát thời gian thực

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK