Từ điển HSK / 监护
监护
Hán Việt: ✓ giám hộđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
giám hộ; theo dõi chăm sóc (trẻ vị thành niên, người bệnh)
Tốc độ
Ví dụ
父母有责任监护未成年的孩子。
fùmǔ yǒu zérèn jiānhù wèi chéngnián de háizi.
Cha mẹ có trách nhiệm giám hộ con chưa thành niên.
Cách viết
监
护
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 监护人 — người giám hộ
- 监护病人 — theo dõi bệnh nhân
- 履行监护 — thực hiện giám hộ
Từ cùng chữ
监 giám
- 监测jiāncègiám sát và đo lường; quan trắc, theo dõi
- 监督jiāndūgiám sát; đôn đốc, kiểm soát; người giám sát
- 监察jiānchágiám sát; thanh tra (hoạt động, hành vi của cơ quan, công chức)
- 监管jiānguǎngiám sát quản lý
- 监控jiānkònggiám sát và theo dõi; giám sát khống chế (bằng thiết bị)
- 监视jiānshìtheo dõi; giám sát (ngầm quan sát động tĩnh)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.