Từ điển HSK / 定金

定金

Hán Việt: định kimdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

tiền đặt cọc, tiền cọc (bảo đảm thực hiện hợp đồng)

Tốc độ

Ví dụ

签合同时,买方需要先付一笔定金

qiān hétong shí, mǎifāng xūyào xiān fù yì bǐ dìngjīn.

Khi ký hợp đồng, bên mua cần trả trước một khoản đặt cọc.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 支付定金trả tiền đặt cọc
  • 收取定金nhận tiền cọc
  • 一笔定金một khoản đặt cọc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK