Từ điển HSK / 认定
认定
Hán Việt: ✓ nhận địnhđộng từHSK 3.0 cấp 6
xác định chắc chắn, khẳng định, nhận định
Tốc độ
Ví dụ
大家一致认定他是最佳人选。
dàjiā yīzhì rèndìng tā shì zuìjiā rénxuǎn.
Mọi người nhất trí xác định anh ấy là ứng viên tốt nhất.
Cách viết
认
定
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 认定目标 — xác định mục tiêu
- 认定事实 — xác định sự thật
- 被认定为 — được xác định là
Từ cùng chữ
认 nhậnCả họ 15 từ →
定 địnhCả họ 54 từ →
- 决定juédìngquyết định; quyết định (sự quyết định)
- 一定yídìngnhất định, chắc chắn; nhất định, nhất quán (mức độ)
- 规定guīdìngquy định, đặt ra (quy tắc); quy định, quy tắc
- 肯定kěndìngkhẳng định, công nhận; khẳng định, chắc chắn (thái độ); chắc chắn, nhất định
- 定期dìngqīđịnh kỳ hạn, hẹn ngày; định kỳ, theo kỳ hạn cố định
- 否定fǒudìngphủ định, bác bỏ; mang tính phủ định, phản đối
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.