Từ điển HSK / 硬
硬
Hán Việt: ngạnhtính từ, phó từHSK 3.0 cấp 5
cứng; rắn; cứ; nhất quyết; gượng ép
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
cứng; rắn
这块石头又冷又硬。
zhè kuài shítou yòu lěng yòu yìng.
Hòn đá này vừa lạnh vừa cứng.
副
cứ; nhất quyết; gượng ép
他病了还硬要去上班。
tā bìng le hái yìng yào qù shàngbān.
Anh ấy ốm rồi mà vẫn cứ nhất quyết đi làm.
Cách viết
硬
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 很硬 — rất cứng
- 硬骨头 — xương cứng
- 硬撑 — gắng gượng
Từ cùng chữ
硬 ngạnhCả họ 9 từ →
- 硬件yìngjiànphần cứng (máy tính)
- 坚硬jiānyìngcứng; cứng rắn (vật chất)
- 过硬guòyìngvững vàng; cứng cỏi; đạt tiêu chuẩn cao (kinh qua thử thách)
- 僵硬jiāngyìngcứng đờ, cứng nhắc (cơ thể, động tác không linh hoạt); (thái độ, cách làm) cứng nhắc, thiếu linh hoạt
- 强硬qiángyìngcứng rắn; cương quyết; không nhượng bộ
- 生硬shēngyìngcứng nhắc, sượng sùng, gượng gạo, thô cứng (không tự nhiên)
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.