Từ điển HSK / 驾驶
驾驶
Hán Việt: giá sửđộng từHSK 5
lái, điều khiển (xe, máy bay)
Ví dụ
他驾驶汽车非常稳。
tā jiàshǐ qìchē fēicháng wěn.
Anh ấy lái xe rất vững.
Cách viết
驾
驶
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 驾驶汽车 — lái ô tô
- 安全驾驶 — lái xe an toàn
- 驾驶技术 — kỹ thuật lái xe
Từ cùng chữ
驾 giáCả họ 8 từ →
- 驾照jiàzhàogiá chiếubằng lái xe
- 驾驭jiàyùgiá ngựđiều khiển, ghìm cương (ngựa xe); làm chủ, chế ngự, khống chế (cục diện, ngôn ngữ)
- 劳驾láojiàlao giálàm phiền; xin phép; phiền (lời khách sáo khi nhờ vả)
- 酒驾jiǔjiàtửu giálái xe khi đã uống rượu bia
- 代驾dàijiàđại giálái xe hộ (khi chủ xe đã uống rượu)
- 驾校jiàxiàogiá hiệutrường dạy lái xe
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.