Từ điển HSK / 驾驭
驾驭
Hán Việt: giá ngựđộng từHSK 7–9
điều khiển, ghìm cương (ngựa xe); làm chủ, chế ngự, khống chế (cục diện, ngôn ngữ)
Nghĩa theo từ loại
动
điều khiển, ghìm cương (ngựa xe)
他熟练地驾驭着马车。
tā shúliàn de jiàyù zhe mǎchē.
Anh ấy điều khiển cỗ xe ngựa một cách thành thạo.
làm chủ, chế ngự, khống chế (cục diện, ngôn ngữ)
优秀的领导者善于驾驭复杂的局面。
yōuxiù de lǐngdǎozhě shànyú jiàyù fùzá de júmiàn.
Nhà lãnh đạo xuất sắc giỏi làm chủ cục diện phức tạp.
Cách viết
驾
驭
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 驾驭马匹 — điều khiển ngựa
- 驾驭局面 — làm chủ cục diện
- 驾驭语言 — làm chủ ngôn ngữ
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.