Từ điển HSK / 驾

驾

Hán Việt: giáđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 7-9

lái, điều khiển (xe, thuyền); giong (ngựa xe); cỗ, chiếc (lượng từ cho xe ngựa)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

lái, điều khiển (xe, thuyền); giong (ngựa xe)

他驾着一叶小舟驶向对岸。

tā jià zhe yī yè xiǎozhōu shǐ xiàng duì'àn.

Anh ấy lái chiếc thuyền nhỏ hướng về bờ bên kia.

量

cỗ, chiếc (lượng từ cho xe ngựa)

门前停着一驾马车。

mén qián tíng zhe yī jià mǎchē.

Trước cửa đỗ một cỗ xe ngựa.

Cách viết

驾

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 驾车 — lái xe
  • 驾船 — lái thuyền
  • 一驾马车 — một cỗ xe ngựa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK