Từ điển HSK / 下行
下行
Hán Việt: ✓ hạ hànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
đi xuống; xuôi dòng; (tàu, dữ liệu) chiều xuống, hạ hành
Tốc độ
Ví dụ
经济景气指数连续下行。
jīngjì jǐngqì zhǐshù liánxù xiàxíng.
Chỉ số cảnh khí kinh tế liên tục đi xuống.
Cách viết
下
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 下行列车 — tàu chiều xuống
- 下行通道 — kênh đi xuống
- 经济下行 — kinh tế đi xuống
Từ cùng chữ
下 hạCả họ 55 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.