Từ điển HSK / 下行

下行

Hán Việt: hạ hànhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

đi xuống; xuôi dòng; (tàu, dữ liệu) chiều xuống, hạ hành

Tốc độ

Ví dụ

经济景气指数连续下行

jīngjì jǐngqì zhǐshù liánxù xiàxíng.

Chỉ số cảnh khí kinh tế liên tục đi xuống.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 下行列车tàu chiều xuống
  • 下行通道kênh đi xuống
  • 经济下行kinh tế đi xuống

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK