Từ điển HSK / 实行
实行
Hán Việt: thực hànhđộng từHSK 5
thực hiện; thi hành
Ví dụ
学校开始实行新的管理制度。
xuéxiào kāishǐ shíxíng xīn de guǎnlǐ zhìdù.
Nhà trường bắt đầu thực hiện chế độ quản lý mới.
Cách viết
实
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 实行改革 — thực hiện cải cách
- 实行制度 — thực hiện chế độ
- 普遍实行 — thực hiện rộng rãi
Từ cùng chữ
实 thực
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.