Từ điển HSK / 自行
自行
Hán Việt: tự hànhphó từHSK 7–9
tự mình, tự (làm gì đó mà không cần người khác); tự động
Ví dụ
剩下的问题请你们自行解决。
shèngxià de wèntí qǐng nǐmen zìxíng jiějué.
Những vấn đề còn lại xin các anh tự giải quyết.
Cách viết
自
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自行解决 — tự giải quyết
- 自行处理 — tự xử lý
- 自行安排 — tự sắp xếp
Từ cùng chữ
自 tựCả họ 57 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.