Từ điển HSK / 自行

自行

Hán Việt: tự hànhphó từHSK 7–9

tự mình, tự (làm gì đó mà không cần người khác); tự động

Ví dụ

剩下的问题请你们自行解决。

shèngxià de wèntí qǐng nǐmen zìxíng jiějué.

Những vấn đề còn lại xin các anh tự giải quyết.

Cách viết

自
行

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 自行解决 — tự giải quyết
  • 自行处理 — tự xử lý
  • 自行安排 — tự sắp xếp

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK