Từ điển HSK / 平行
平行
Hán Việt: bình hànhtính từ, động từHSK 3.0 cấp 7-9
song song; ngang hàng, cùng cấp không phụ thuộc nhau; tiến hành song song; diễn ra đồng thời, không can thiệp lẫn nhau
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
song song; ngang hàng, cùng cấp không phụ thuộc nhau
这两条铁路线彼此平行。
zhè liǎng tiáo tiělù xiàn bǐcǐ píngxíng.
Hai tuyến đường sắt này song song với nhau.
动
tiến hành song song; diễn ra đồng thời, không can thiệp lẫn nhau
两项工程平行推进,互不影响。
liǎng xiàng gōngchéng píngxíng tuījìn, hù bù yǐngxiǎng.
Hai công trình được triển khai song song, không ảnh hưởng lẫn nhau.
Cách viết
平
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 平行线 — đường song song
- 平行进口 — nhập khẩu song song
- 平行发展 — phát triển song song
Từ cùng chữ
平 bìnhCả họ 41 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.