Từ điển HSK / 人行道
人行道
Hán Việt: nhân hành đạodanh từHSK 3.0 cấp 6
vỉa hè; đường dành cho người đi bộ
Tốc độ
Ví dụ
过马路时请走人行道。
guò mǎlù shí qǐng zǒu rénxíngdào.
Khi qua đường hãy đi trên vỉa hè.
Cách viết
人
行
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 走人行道 — đi trên vỉa hè
- 人行道上 — trên vỉa hè
- 宽阔的人行道 — vỉa hè rộng rãi
Từ cùng chữ
人 nhânCả họ 131 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.