Từ điển HSK / 行业
行业
Hán Việt: hàng nghiệpdanh từHSK 5
ngành nghề; lĩnh vực
Ví dụ
旅游行业近年来发展很快。
lǚyóu hángyè jìnnián lái fāzhǎn hěn kuài.
Ngành du lịch những năm gần đây phát triển rất nhanh.
Cách viết
行
业
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 服务行业 — ngành dịch vụ
- 新兴行业 — ngành mới nổi
- 各个行业 — các ngành nghề
Từ cùng chữ
行 hàngCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.