Từ điển HSK / 行业

行业

Hán Việt: hàng nghiệpdanh từHSK 5

ngành nghề; lĩnh vực

Ví dụ

旅游行业近年来发展很快。

lǚyóu hángyè jìnnián lái fāzhǎn hěn kuài.

Ngành du lịch những năm gần đây phát triển rất nhanh.

Cách viết

行
业

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 服务行业 — ngành dịch vụ
  • 新兴行业 — ngành mới nổi
  • 各个行业 — các ngành nghề

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK