Từ điển HSK / 单行道
单行道
dānxíngdàoHán Việt: đơn hành đạodanh từ
đường một chiều
Ví dụ
前面是单行道,不能往回开。
Qiánmiàn shì dānxíngdào, bù néng wǎng huí kāi.
Phía trước là đường một chiều, không quay đầu lại được.
Cách viết
单
行
道
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 这是单行道 — đây là đường một chiều
- 走错单行道 — đi ngược đường một chiều
Từ cùng chữ
单 đơnCả họ 25 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.