Từ điển HSK / 现行
现行
Hán Việt: ✓ hiện hànhtính từHSK 7–9
hiện hành; đang thi hành; đang có hiệu lực
Ví dụ
这项措施不符合现行的规定。
zhè xiàng cuòshī bù fúhé xiànxíng de guīdìng.
Biện pháp này không phù hợp với quy định hiện hành.
Cách viết
现
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现行制度 — chế độ hiện hành
- 现行法律 — luật hiện hành
- 现行标准 — tiêu chuẩn hiện hành
Từ cùng chữ
现 hiện
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.