Từ điển HSK / 强行
强行
Hán Việt: cưỡng hànhphó từHSK 3.0 cấp 7-9
cưỡng ép; dùng vũ lực; làm bừa bất chấp
Tốc độ
Ví dụ
警方强行进入了那栋大楼。
jǐngfāng qiángxíng jìnrù le nà dòng dàlóu.
Cảnh sát đã cưỡng ép tiến vào tòa nhà đó.
Cách viết
强
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 强行闯入 — xông vào bằng vũ lực
- 强行通过 — cưỡng ép thông qua
- 强行推销 — ép mua ép bán
Từ cùng chữ
强 cưỡngCả họ 26 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.