Từ điển HSK / 游行

游行

Hán Việt: du hànhđộng từHSK 7–9

diễu hành; tuần hành (biểu tình, kỷ niệm)

Ví dụ

成千上万的人走上街头游行。

chéng qiān shàng wàn de rén zǒushàng jiētóu yóuxíng.

Hàng vạn người xuống đường tuần hành.

Cách viết

游
行

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 上街游行 — xuống đường diễu hành
  • 示威游行 — tuần hành thị uy
  • 游行队伍 — đoàn diễu hành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK