Từ điển HSK / 游行
游行
Hán Việt: du hànhđộng từHSK 7–9
diễu hành; tuần hành (biểu tình, kỷ niệm)
Ví dụ
成千上万的人走上街头游行。
chéng qiān shàng wàn de rén zǒushàng jiētóu yóuxíng.
Hàng vạn người xuống đường tuần hành.
Cách viết
游
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 上街游行 — xuống đường diễu hành
- 示威游行 — tuần hành thị uy
- 游行队伍 — đoàn diễu hành
Từ cùng chữ
游 duCả họ 15 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.