Từ điển HSK / 行人
行人
Hán Việt: hành nhândanh từHSK 3.0 cấp 5
người đi bộ, người qua đường
Tốc độ
Ví dụ
过马路时要注意行人。
guò mǎlù shí yào zhùyì xíngrén.
Khi qua đường phải chú ý người đi bộ.
Cách viết
行
人
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 过往行人 — người qua đường
- 行人很多 — nhiều người đi bộ
- 行人道 — vỉa hè cho người đi bộ
Từ cùng chữ
行 hànhCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.