Từ điển HSK / 一言一行
一言一行
Hán Việt: nhất ngôn nhất hànhthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
từng lời nói việc làm; mọi lời ăn tiếng nói và hành động
Tốc độ
Ví dụ
老师的一言一行都在影响着学生。
lǎoshī de yìyán-yìxíng dōu zài yǐngxiǎngzhe xuésheng.
Từng lời nói việc làm của thầy giáo đều ảnh hưởng đến học sinh.
Cách viết
一
言
一
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 注意一言一行 — chú ý lời ăn tiếng nói
- 一言一行都规范 — mọi lời nói việc làm đều chuẩn mực
- 严于一言一行 — nghiêm khắc trong từng lời nói việc làm
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.