Từ điển HSK / 一行

一行

Hán Việt: nhất hànhdanh từHSK 7–9

đoàn (một nhóm người cùng đi)

Ví dụ

代表团一行昨日抵达北京。

dàibiǎotuán yìxíng zuórì dǐdá Běijīng.

Đoàn đại biểu hôm qua đã đến Bắc Kinh.

Cách viết

一
行

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 代表团一行 — đoàn đại biểu
  • 一行五人 — đoàn năm người
  • 随同一行 — cùng đi trong đoàn

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK