Từ điển HSK / 行家
行家
Hán Việt: hàng giadanh từHSK 3.0 cấp 7-9
chuyên gia; người sành sỏi; tay thạo nghề; người trong nghề
Tốc độ
Ví dụ
论品茶,他可是个真正的行家。
lùn pǐn chá, tā kěshì ge zhēnzhèng de hángjia.
Nói về thưởng trà, anh ấy đúng là một tay sành sỏi thực thụ.
Cách viết
行
家
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 行家里手 — tay lão luyện
- 内行行家 — người sành nghề
- 请教行家 — thỉnh giáo chuyên gia
Từ cùng chữ
行 hàngCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.