Từ điển HSK / 发行
发行
Hán Việt: ✓ phát hànhđộng từHSK 3.0 cấp 6
phát hành (sách, tiền tệ, cổ phiếu, phim)
Tốc độ
Ví dụ
这本书下个月正式发行。
zhè běn shū xià ge yuè zhèngshì fāxíng.
Cuốn sách này chính thức phát hành vào tháng sau.
Cách viết
发
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 发行股票 — phát hành cổ phiếu
- 公开发行 — phát hành công khai
- 发行量 — số lượng phát hành
Từ cùng chữ
发 phátCả họ 80 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.