Từ điển HSK / 行情

行情

Hán Việt: hàng tìnhdanh từHSK 7–9

giá cả thị trường; tình hình thị trường

Ví dụ

最近股市行情不太稳定,投资需谨慎。

zuìjìn gǔshì hángqíng bú tài wěndìng, tóuzī xū jǐnshèn.

Gần đây tình hình thị trường chứng khoán không ổn định, đầu tư cần thận trọng.

Cách viết

行
情

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 市场行情 — tình hình thị trường
  • 股票行情 — giá cổ phiếu
  • 行情看涨 — thị trường tăng giá

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK