Từ điển HSK / 行情
行情
Hán Việt: hàng tìnhdanh từHSK 7–9
giá cả thị trường; tình hình thị trường
Ví dụ
最近股市行情不太稳定,投资需谨慎。
zuìjìn gǔshì hángqíng bú tài wěndìng, tóuzī xū jǐnshèn.
Gần đây tình hình thị trường chứng khoán không ổn định, đầu tư cần thận trọng.
Cách viết
行
情
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 市场行情 — tình hình thị trường
- 股票行情 — giá cổ phiếu
- 行情看涨 — thị trường tăng giá
Từ cùng chữ
行 hàngCả họ 67 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.