Từ điển HSK / 内行

内行

Hán Việt: nội hàngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

thành thạo, rành nghề, sành sỏi; người trong nghề, người sành sỏi, chuyên gia

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

thành thạo, rành nghề, sành sỏi

谈起茶道,他非常内行

tán qǐ chádào, tā fēicháng nèiháng.

Nói đến trà đạo, anh ấy rất rành.

người trong nghề, người sành sỏi, chuyên gia

这活儿还得请个内行来做。

zhè huór hái děi qǐng gè nèiháng lái zuò.

Việc này còn phải mời người trong nghề đến làm.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 内行看门道người trong nghề xem cái tinh
  • 十分内行rất rành nghề
  • 内行giả làm chuyên gia

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK