Từ điển HSK / 内行
内行
Hán Việt: nội hàngtính từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9
thành thạo, rành nghề, sành sỏi; người trong nghề, người sành sỏi, chuyên gia
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
形
thành thạo, rành nghề, sành sỏi
谈起茶道,他非常内行。
tán qǐ chádào, tā fēicháng nèiháng.
Nói đến trà đạo, anh ấy rất rành.
名
người trong nghề, người sành sỏi, chuyên gia
这活儿还得请个内行来做。
zhè huór hái děi qǐng gè nèiháng lái zuò.
Việc này còn phải mời người trong nghề đến làm.
Cách viết
内
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 内行看门道 — người trong nghề xem cái tinh
- 十分内行 — rất rành nghề
- 装内行 — giả làm chuyên gia
Từ cùng chữ
内 nộiCả họ 21 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.