Từ điển HSK / 通行

通行

Hán Việt: thông hànhđộng từHSK 5

đi lại, lưu thông; thông dụng

Ví dụ

这条路暂时禁止通行。

zhè tiáo lù zànshí jìnzhǐ tōngxíng.

Con đường này tạm thời cấm qua lại.

Cách viết

通
行

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 禁止通行 — cấm qua lại
  • 自由通行 — đi lại tự do
  • 通行证 — giấy thông hành

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK