Từ điển HSK / 通行
通行
Hán Việt: thông hànhđộng từHSK 5
đi lại, lưu thông; thông dụng
Ví dụ
这条路暂时禁止通行。
zhè tiáo lù zànshí jìnzhǐ tōngxíng.
Con đường này tạm thời cấm qua lại.
Cách viết
通
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 禁止通行 — cấm qua lại
- 自由通行 — đi lại tự do
- 通行证 — giấy thông hành
Từ cùng chữ
通 thôngCả họ 38 từ →
- 交通jiāotōng✓ giao thônggiao thông, vận tải
- 普通pǔtōngphổ thôngbình thường, thông thường
- 通过tōngguòthông quáđi qua; thông qua; đỗ; thông qua; bằng cách
- 通知tōngzhīthông trithông báo; báo cho biết; (bản) thông báo
- 普通话pǔtōnghuàphổ thông thoạitiếng phổ thông, tiếng quan thoại
- 沟通gōutōngcâu thônggiao tiếp, trao đổi, thông hiểu nhau
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.