Từ điển HSK / 运行
运行
Hán Việt: ✓ vận hànhđộng từHSK 6
vận hành, chạy (máy móc, hệ thống); di chuyển theo quỹ đạo
Ví dụ
这套系统已经稳定运行了三年。
zhè tào xìtǒng yǐjīng wěndìng yùnxíng le sān nián.
Hệ thống này đã vận hành ổn định ba năm.
Cách viết
运
行
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 正常运行 — vận hành bình thường
- 运行系统 — hệ thống vận hành
- 运行轨道 — quỹ đạo vận hành
Từ cùng chữ
运 vậnCả họ 27 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.