Từ điển HSK / 履行

履行

Hán Việt: lý hànhđộng từHSK 3.0 cấp 6

thực hiện, thi hành (nghĩa vụ, cam kết, hợp đồng)

Tốc độ

Ví dụ

双方都应严格履行合同规定的义务。

shuāngfāng dōu yīng yángé lǚxíng hétóng guīdìng de yìwù.

Cả hai bên đều phải thực hiện nghiêm túc nghĩa vụ quy định trong hợp đồng.

Cách viết

履
行

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 履行义务 — thực hiện nghĩa vụ
  • 履行合同 — thực hiện hợp đồng
  • 履行承诺 — giữ lời hứa

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK