Cây Hán Việt / 室

室

shìHán Việt: thấtcấp 3

phòng; buồng

Trang chữ 室 →

10 từ ghép chứa 室 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.