Từ điển HSK / 教训
教训
Hán Việt: giáo huấnđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 6
dạy dỗ, quở trách, cho một bài học; bài học (kinh nghiệm rút ra từ sai lầm)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
dạy dỗ, quở trách, cho một bài học
父亲严厉地教训了他一顿。
fùqīn yánlì de jiàoxùn le tā yí dùn.
Người cha đã nghiêm khắc dạy dỗ cậu một trận.
名
bài học (kinh nghiệm rút ra từ sai lầm)
这次失败给了我们深刻的教训。
zhè cì shībài gěi le wǒmen shēnkè de jiàoxùn.
Lần thất bại này cho chúng ta một bài học sâu sắc.
Cách viết
教
训
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 吸取教训 — rút bài học
- 惨痛教训 — bài học đau đớn
- 教训孩子 — dạy dỗ con
Từ cùng chữ
教 giáoCả họ 18 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.