Từ điển HSK / 观测

观测

Hán Việt: ✓ quan trắcđộng từHSK 3.0 cấp 7-9

quan trắc; quan sát và đo đạc (thiên văn, khí tượng)

Tốc độ

Ví dụ

科学家用望远镜观测星体的运行。

kēxuéjiā yòng wàngyuǎnjìng guāncè xīngtǐ de yùnxíng.

Các nhà khoa học dùng kính viễn vọng quan trắc chuyển động của các thiên thể.

Cách viết

观
测

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 观测天象 — quan trắc thiên tượng
  • 气象观测 — quan trắc khí tượng
  • 观测数据 — số liệu quan trắc

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK