Từ điển HSK /

Hán Việt: trắcđộng từHSK 3.0 cấp 5

đo, đo lường, kiểm tra

Tốc độ

Ví dụ

医生给他了体温。

yīshēng gěi tā cè le tǐwēn.

Bác sĩ đo thân nhiệt cho anh ấy.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • đo thử một chút
  • 温度đo nhiệt độ
  • 距离đo khoảng cách

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK