Cây Hán Việt / 成

成

chéngHán Việt: thànhcấp 6

trở thành; hoàn thành; thành công; phần mười, thành (10%)

Trang chữ 成 →

58 từ ghép chứa 成 · dễ trước

Nghĩa do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.