Từ điển HSK / 成
成
Hán Việt: thànhđộng từ, lượng từHSK 3.0 cấp 6
trở thành; hoàn thành; thành công; phần mười, thành (10%)
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
trở thành; hoàn thành; thành công
经过多年努力,他终于成了作家。
jīngguò duōnián nǔlì, tā zhōngyú chéng le zuòjiā.
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy trở thành nhà văn.
量
phần mười, thành (10%)
今年的产量比去年增加了三成。
jīnnián de chǎnliàng bǐ qùnián zēngjiā le sān chéng.
Sản lượng năm nay tăng ba phần mười so với năm ngoái.
Cách viết
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 长大成人 — lớn lên thành người
- 三成把握 — ba phần chắc chắn
- 一事无成 — chẳng nên chuyện gì
Từ cùng chữ
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.