Từ điển HSK / 不成
不成
Hán Việt: bất thànhđộng từ, trợ từHSK 6
không được; không xong; không thành; chẳng lẽ... sao (trợ từ cuối câu, phối hợp phản vấn)
Nghĩa theo từ loại
动
không được; không xong; không thành
这件事没有你帮忙可不成。
zhè jiàn shì méiyǒu nǐ bāngmáng kě bùchéng.
Việc này không có bạn giúp thì không xong.
助
chẳng lẽ... sao (trợ từ cuối câu, phối hợp phản vấn)
难道就这样算了不成?
nándào jiù zhèyàng suàn le bùchéng?
Chẳng lẽ cứ thế bỏ qua sao?
Cách viết
不
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 办不成 — làm không xong
- 谈不成 — bàn không thành
- 这样不成 — như thế không được
Từ cùng chữ
不 bấtCả họ 173 từ →
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.