Từ điển HSK / 不成

不成

Hán Việt: bất thànhđộng từ, trợ từHSK 6

không được; không xong; không thành; chẳng lẽ... sao (trợ từ cuối câu, phối hợp phản vấn)

Nghĩa theo từ loại

动

không được; không xong; không thành

这件事没有你帮忙可不成。

zhè jiàn shì méiyǒu nǐ bāngmáng kě bùchéng.

Việc này không có bạn giúp thì không xong.

助

chẳng lẽ... sao (trợ từ cuối câu, phối hợp phản vấn)

难道就这样算了不成?

nándào jiù zhèyàng suàn le bùchéng?

Chẳng lẽ cứ thế bỏ qua sao?

Cách viết

不
成

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 办不成 — làm không xong
  • 谈不成 — bàn không thành
  • 这样不成 — như thế không được

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK