Từ điển HSK / 构成
构成
Hán Việt: ✓ cấu thànhđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 5
cấu thành, tạo nên, hình thành; cơ cấu, kết cấu, thành phần
Tốc độ
Nghĩa theo từ loại
动
cấu thành, tạo nên, hình thành
这些零件构成了一台完整的机器。
zhèxiē língjiàn gòuchéng le yì tái wánzhěng de jīqì.
Những linh kiện này tạo nên một cỗ máy hoàn chỉnh.
名
cơ cấu, kết cấu, thành phần
专家分析了这种物质的构成。
zhuānjiā fēnxī le zhè zhǒng wùzhì de gòuchéng.
Các chuyên gia đã phân tích cấu thành của loại vật chất này.
Cách viết
构
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 构成威胁 — cấu thành mối đe dọa
- 构成犯罪 — cấu thành tội phạm
- 人口构成 — cơ cấu dân số
Từ cùng chữ
构 cấu
- 机构jīgòucơ quan, tổ chức, bộ máy
- 结构jiégòucấu trúc, kết cấu
- 构造gòuzàocấu tạo; kết cấu, cấu trúc; cấu tạo nên; tạo dựng, sắp xếp các bộ phận
- 构建gòujiànxây dựng, kiến tạo (thường dùng cho cái trừu tượng: lý thuyết, hệ thống)
- 构思gòusīcấu tứ, dựng ý, sắp đặt bố cục (khi sáng tác); ý tưởng, bố cục (đã cấu tứ)
- 构想gòuxiǎnghình dung, phác ý, cấu tưởng (về cái chưa có); ý tưởng, thiết tưởng, phương án dự tưởng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.