Từ điển HSK / 构想

构想

Hán Việt: ✓ cấu tưởngđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

hình dung, phác ý, cấu tưởng (về cái chưa có); ý tưởng, thiết tưởng, phương án dự tưởng

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

动

hình dung, phác ý, cấu tưởng (về cái chưa có)

他们正在构想一座未来城市的蓝图。

tāmen zhèngzài gòuxiǎng yí zuò wèilái chéngshì de lántú.

Họ đang phác ý bản thiết kế cho một thành phố tương lai.

名

ý tưởng, thiết tưởng, phương án dự tưởng

这个大胆的构想最终变成了现实。

zhège dàdǎn de gòuxiǎng zuìzhōng biànchéngle xiànshí.

Ý tưởng táo bạo này cuối cùng đã trở thành hiện thực.

Cách viết

构
想

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 大胆构想 — ý tưởng táo bạo
  • 战略构想 — ý tưởng chiến lược
  • 提出构想 — đưa ra ý tưởng

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK