Từ điển HSK / 构思

构思

Hán Việt: cấu tưđộng từ, danh từHSK 3.0 cấp 7-9

cấu tứ, dựng ý, sắp đặt bố cục (khi sáng tác); ý tưởng, bố cục (đã cấu tứ)

Tốc độ

Nghĩa theo từ loại

cấu tứ, dựng ý, sắp đặt bố cục (khi sáng tác)

他花了半年时间构思这部长篇小说。

tā huāle bànnián shíjiān gòusī zhè bù chángpiān xiǎoshuō.

Anh ấy dành nửa năm để dựng ý cho bộ tiểu thuyết dài này.

ý tưởng, bố cục (đã cấu tứ)

这幅画的构思十分巧妙。

zhè fú huà de gòusī shífēn qiǎomiào.

Ý tưởng của bức tranh này vô cùng tinh tế.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 精心构思dụng công cấu tứ
  • 构思情节dựng ý tình tiết
  • 构思巧妙ý tưởng khéo léo

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK