Từ điển HSK / 机构
机构
Hán Việt: cơ cấudanh từHSK 3.0 cấp 5
cơ quan, tổ chức, bộ máy
Tốc độ
Ví dụ
这家机构提供免费咨询。
zhè jiā jīgòu tígōng miǎnfèi zīxún.
Cơ quan này cung cấp tư vấn miễn phí.
Cách viết
机
构
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 教育机构 — cơ quan giáo dục
- 金融机构 — tổ chức tài chính
- 政府机构 — cơ quan chính phủ
Từ cùng chữ
机 cơ
构 cấu
- 构成gòuchéngcấu thành, tạo nên, hình thành; cơ cấu, kết cấu, thành phần
- 结构jiégòucấu trúc, kết cấu
- 构造gòuzàocấu tạo; kết cấu, cấu trúc; cấu tạo nên; tạo dựng, sắp xếp các bộ phận
- 构建gòujiànxây dựng, kiến tạo (thường dùng cho cái trừu tượng: lý thuyết, hệ thống)
- 构思gòusīcấu tứ, dựng ý, sắp đặt bố cục (khi sáng tác); ý tưởng, bố cục (đã cấu tứ)
- 构想gòuxiǎnghình dung, phác ý, cấu tưởng (về cái chưa có); ý tưởng, thiết tưởng, phương án dự tưởng
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.