Từ điển HSK / 机构

机构

Hán Việt: cơ cấudanh từHSK 3.0 cấp 5

cơ quan, tổ chức, bộ máy

Tốc độ

Ví dụ

这家机构提供免费咨询。

zhè jiā jīgòu tígōng miǎnfèi zīxún.

Cơ quan này cung cấp tư vấn miễn phí.

Cách viết

机
构

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 教育机构 — cơ quan giáo dục
  • 金融机构 — tổ chức tài chính
  • 政府机构 — cơ quan chính phủ

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK