Từ điển HSK / 现成
现成
Hán Việt: hiện thànhtính từHSK 3.0 cấp 7-9
có sẵn; làm sẵn; đã chuẩn bị sẵn
Tốc độ
Ví dụ
家里没有现成的饭菜,我们出去吃吧。
jiā lǐ méiyǒu xiànchéng de fàncài, wǒmen chūqù chī ba.
Trong nhà không có cơm canh dọn sẵn, mình ra ngoài ăn đi.
Cách viết
现
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 现成的答案 — đáp án có sẵn
- 现成饭菜 — cơm canh dọn sẵn
- 用现成材料 — dùng vật liệu có sẵn
Từ cùng chữ
现 hiện
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.