Từ điển HSK / 顺理成章
顺理成章
Hán Việt: thuận lý thành chươngthành ngữHSK 7–9
hợp tình hợp lý; thuận lẽ tự nhiên; theo lẽ mà thành
Ví dụ
他准备充分,获得冠军也就顺理成章了。
tā zhǔnbèi chōngfèn, huòdé guànjūn yě jiù shùnlǐ chéngzhāng le.
Anh ấy chuẩn bị kỹ càng, việc giành chức vô địch cũng là điều thuận lẽ tự nhiên.
Cách viết
顺
理
成
章
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 顺理成章地当选 — đắc cử một cách hợp lẽ
- 结果顺理成章 — kết quả hợp tình hợp lý
- 显得顺理成章 — tỏ ra thuận lẽ tự nhiên
Từ cùng chữ
顺 thuậnCả họ 22 từ →
- 顺便shùnbiànthuận tiệntiện thể; nhân tiện
- 顺利shùnlì✓ thuận lợithuận lợi; suôn sẻ
- 顺序shùnxùthuận tựthứ tự; trình tự
- 一路顺风yílù-shùnfēngnhất lộ thuận phongthượng lộ bình an; chúc đi đường thuận lợi
- 一帆风顺yìfān-fēngshùnnhất phàm phong thuậnthuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ
- 顺差shùnchāthuận saithặng dư (xuất siêu); số dư có lợi trong cán cân thương mại
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.