Từ điển HSK / 顺理成章

顺理成章

Hán Việt: thuận lý thành chươngthành ngữHSK 7–9

hợp tình hợp lý; thuận lẽ tự nhiên; theo lẽ mà thành

Ví dụ

他准备充分,获得冠军也就顺理成章了。

tā zhǔnbèi chōngfèn, huòdé guànjūn yě jiù shùnlǐ chéngzhāng le.

Anh ấy chuẩn bị kỹ càng, việc giành chức vô địch cũng là điều thuận lẽ tự nhiên.

Cách viết

顺
理
成
章

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 顺理成章地当选 — đắc cử một cách hợp lẽ
  • 结果顺理成章 — kết quả hợp tình hợp lý
  • 显得顺理成章 — tỏ ra thuận lẽ tự nhiên

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK