Từ điển HSK / 一成不变

一成不变

Hán Việt: nhất thành bất biếnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9

cứng nhắc, rập khuôn không hề thay đổi; giữ nguyên nếp cũ

Tốc độ

Ví dụ

市场瞬息万变,经营策略不能一成不变

shìchǎng shùnxī-wànbiàn, jīngyíng cèlüè bùnéng yìchéng-búbiàn.

Thị trường biến đổi khôn lường, chiến lược kinh doanh không thể cứng nhắc bất biến.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 一成不变的模式mô thức bất biến
  • 观念一成不变quan niệm cứng nhắc
  • 不能一成不变không thể giữ mãi không đổi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK