Từ điển HSK / 一成不变
一成不变
Hán Việt: nhất thành bất biếnthành ngữHSK 3.0 cấp 7-9
cứng nhắc, rập khuôn không hề thay đổi; giữ nguyên nếp cũ
Tốc độ
Ví dụ
市场瞬息万变,经营策略不能一成不变。
shìchǎng shùnxī-wànbiàn, jīngyíng cèlüè bùnéng yìchéng-búbiàn.
Thị trường biến đổi khôn lường, chiến lược kinh doanh không thể cứng nhắc bất biến.
Cách viết
一
成
不
变
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一成不变的模式 — mô thức bất biến
- 观念一成不变 — quan niệm cứng nhắc
- 不能一成不变 — không thể giữ mãi không đổi
Từ cùng chữ
一 nhấtCả họ 105 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.