Từ điển HSK / 成天
成天
Hán Việt: thành thiênphó từHSK 3.0 cấp 7-9
suốt ngày; cả ngày; từ sáng đến tối
Tốc độ
Ví dụ
他成天待在家里打游戏,什么也不干。
tā chéngtiān dāi zài jiā lǐ dǎ yóuxì, shénme yě bú gàn.
Cậu ấy suốt ngày ở nhà chơi game, chẳng làm gì cả.
Cách viết
成
天
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成天忙碌 — suốt ngày bận rộn
- 成天抱怨 — cả ngày than vãn
- 成天无所事事 — suốt ngày rảnh rỗi vô công
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.