Từ điển HSK / 成长
成长
Hán Việt: thành trưởngđộng từHSK 3.0 cấp 5
trưởng thành; phát triển; lớn lên
Tốc độ
Ví dụ
孩子们在爱中健康地成长。
háizimen zài ài zhōng jiànkāng de chéngzhǎng.
Bọn trẻ lớn lên khỏe mạnh trong tình yêu thương.
Cách viết
成
长
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 健康成长 — phát triển khỏe mạnh
- 茁壮成长 — lớn lên mạnh mẽ
- 成长经历 — quá trình trưởng thành
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.