Từ điển HSK / 成品

成品

Hán Việt: thành phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9

thành phẩm; sản phẩm đã hoàn thành

Tốc độ

Ví dụ

这批成品经过检验后即可出厂。

zhè pī chéngpǐn jīngguò jiǎnyàn hòu jí kě chūchǎng.

Lô thành phẩm này sau khi kiểm nghiệm là có thể xuất xưởng.

Cách viết

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成品bán thành phẩm
  • 成品tỷ lệ thành phẩm
  • 成品仓库kho thành phẩm

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK