Từ điển HSK / 成品
成品
Hán Việt: ✓ thành phẩmdanh từHSK 3.0 cấp 7-9
thành phẩm; sản phẩm đã hoàn thành
Tốc độ
Ví dụ
这批成品经过检验后即可出厂。
zhè pī chéngpǐn jīngguò jiǎnyàn hòu jí kě chūchǎng.
Lô thành phẩm này sau khi kiểm nghiệm là có thể xuất xưởng.
Cách viết
成
品
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 半成品 — bán thành phẩm
- 成品率 — tỷ lệ thành phẩm
- 成品仓库 — kho thành phẩm
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.