Từ điển HSK / 成才
成才
Hán Việt: ✓ thành tàiđộng từHSK 7–9
thành tài; trở thành người tài, người có ích
Ví dụ
父母都希望自己的孩子将来能成才。
fùmǔ dōu xīwàng zìjǐ de háizi jiānglái néng chéngcái.
Cha mẹ nào cũng mong con mình sau này thành tài.
Cách viết
成
才
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 成才之路 — con đường thành tài
- 早日成才 — sớm thành tài
- 自学成才 — tự học thành tài
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
才 tàiCả họ 10 từ →
- 刚才gāngcáicương tàivừa nãy, ban nãy (thời điểm cách hiện tại không lâu)
- 人才réncái✓ nhân tàinhân tài; người tài
- 才华cáihuá✓ tài hoatài hoa; tài năng (văn chương, nghệ thuật)
- 才能cáinéng✓ tài năngtài năng; năng lực
- 天才tiāncái✓ thiên tàithiên tài; tài năng thiên bẩm; người có tài xuất chúng
- 多才多艺duōcái-duōyì✓ đa tài đa nghệđa tài đa nghệ, tài hoa nhiều mặt
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.