Từ điển HSK / 成才

成才

Hán Việt: ✓ thành tàiđộng từHSK 7–9

thành tài; trở thành người tài, người có ích

Ví dụ

父母都希望自己的孩子将来能成才。

fùmǔ dōu xīwàng zìjǐ de háizi jiānglái néng chéngcái.

Cha mẹ nào cũng mong con mình sau này thành tài.

Cách viết

成
才

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成才之路 — con đường thành tài
  • 早日成才 — sớm thành tài
  • 自学成才 — tự học thành tài

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK