Từ điển HSK / 合成
合成
Hán Việt: ✓ hợp thànhđộng từHSK 3.0 cấp 6
tổng hợp; hợp thành
Tốc độ
Ví dụ
这种材料是人工合成的。
zhè zhǒng cáiliào shì réngōng héchéng de.
Loại vật liệu này được tổng hợp nhân tạo.
Cách viết
合
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 人工合成 — tổng hợp nhân tạo
- 合成材料 — vật liệu tổng hợp
- 合成图片 — ghép ảnh
Từ cùng chữ
合 hợpCả họ 43 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.