Từ điển HSK / 生成
生成
Hán Việt: sinh thànhđộng từHSK 3.0 cấp 6
sinh ra; tạo thành; hình thành
Tốc độ
Ví dụ
电脑可以自动生成报告。
diànnǎo kěyǐ zìdòng shēngchéng bàogào.
Máy tính có thể tự động tạo báo cáo.
Cách viết
生
成
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 自动生成 — tự động tạo ra
- 生成图像 — tạo hình ảnh
- 生成数据 — tạo dữ liệu
Từ cùng chữ
生 sinhCả họ 75 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.