Từ điển HSK / 成交

成交

Hán Việt: ✓ thành giaođộng từHSK 6

thành giao, chốt giao dịch, mua bán thành công

Ví dụ

双方经过多次协商终于成交了。

shuāngfāng jīngguò duō cì xiéshāng zhōngyú chéngjiāo le.

Hai bên sau nhiều lần thương lượng cuối cùng đã chốt giao dịch.

Cách viết

成
交

Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép

Bộ thủ

Cụm thường gặp

  • 成交价 — giá thành giao
  • 成交量 — khối lượng giao dịch
  • 顺利成交 — giao dịch thuận lợi

Từ cùng chữ

Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.

Luyện từ vựng HSK