Từ điển HSK / 成型
成型
Hán Việt: thành hìnhđộng từHSK 3.0 cấp 7-9
định hình; tạo hình; thành khuôn
Tốc độ
Ví dụ
这个产品的设计已经基本成型了。
zhège chǎnpǐn de shèjì yǐjīng jīběn chéngxíng le.
Thiết kế của sản phẩm này về cơ bản đã định hình.
Cách viết
成
型
Nét chữ: Make Me a Hanzi, từ phông Arphic PL — nguồn và giấy phép
Bộ thủ
Cụm thường gặp
- 一次成型 — tạo hình một lần
- 尚未成型 — chưa định hình
- 注塑成型 — ép nhựa tạo hình
Từ cùng chữ
成 thànhCả họ 58 từ →
Nghĩa và câu ví dụ do máy sinh, có thể sai. Không liên kết với 汉考国际 (CTI) — chủ nhãn HSK.